Phép dịch "first-classer" thành Tiếng Việt

người cừ nhất, người giỏi nhất là các bản dịch hàng đầu của "first-classer" thành Tiếng Việt.

first-classer
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • người cừ nhất

  • người giỏi nhất

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " first-classer " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "first-classer" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch