Phép dịch "first-class" thành Tiếng Việt

hạng nhất, bằng vé hạng nhất, hàng giỏi nhất là các bản dịch hàng đầu của "first-class" thành Tiếng Việt.

first-class adjective noun

attributive form of [i]first class[/i] [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • hạng nhất

    I will have to thank you though for flying first class.

    Tôi phải cám ơn cậu đã bao tôi ghế hạng nhất này.

  • bằng vé hạng nhất

  • hàng giỏi nhất

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • hạng giỏi nhất
    • loại một
    • loại nhất
    • nhất đẳng
    • rất tốt
    • cừ
    • rất giỏi
    • tuyệt
    • tuyệt trần
    • tuyệt vời
    • xuất sắc
    • ưu tú
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " first-class " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "first-class" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "first-class" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch