Phép dịch "first-footer" thành Tiếng Việt

người xông đất là bản dịch của "first-footer" thành Tiếng Việt.

first-footer
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • người xông đất

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " first-footer " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "first-footer" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch