Phép dịch "first-foot" thành Tiếng Việt
người xông đất là bản dịch của "first-foot" thành Tiếng Việt.
first-foot
noun
the first person to enter the home of a household on New Year's Day
-
người xông đất
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " first-foot " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm