Phép dịch "fireproof" thành Tiếng Việt
chịu lửa, chống lửa, không cháy là các bản dịch hàng đầu của "fireproof" thành Tiếng Việt.
fireproof
adjective
verb
ngữ pháp
Resistant to damage from fire. [..]
-
chịu lửa
Fireproof lingerie and a lot of aloe.
Đồ lót chịu lửa và một chút lô hội.
-
chống lửa
adjectiveNot so fireproof on the inside, are you?
Bên trong mày chống lửa không tốt lắm nhỉ?
-
không cháy
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " fireproof " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm