Phép dịch "fires" thành Tiếng Việt

cháy là bản dịch của "fires" thành Tiếng Việt.

fires verb noun

Plural form of fire. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cháy

    noun

    Last night there was a fire in the neighborhood.

    cháy ở bên hàng xóm nhà mình tối qua.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " fires " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "fires" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "fires" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch