Phép dịch "firewall" thành Tiếng Việt

tường lửa, Tường lửa, Tường lửa (xây dựng) là các bản dịch hàng đầu của "firewall" thành Tiếng Việt.

firewall verb noun ngữ pháp

A fireproof barrier used to prevent the spread of fire between or through buildings, structures, electrical substation transformers, or within an aircraft or vehicle. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • tường lửa

    noun

    computer software [..]

    Everhold may make a quality safe but their firewall leaves something to be desired.

    Everhold có thể làm ra két sắt chất lượng, nhưng tường lửa lại có lổ hổng.

  • Tường lửa

    software or hardware-based network security system

    Well, the firewalls on this building's server are military grade.

    Tường lửa thuộc thiết kế bên quân sự.

  • Tường lửa (xây dựng)

    barrier used to prevent the spread of fire through or between structures

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " firewall " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Firewall

Firewall (novel)

+ Thêm

"Firewall" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Firewall trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm

Bản dịch "firewall" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch