Phép dịch "fireplace" thành Tiếng Việt
lò sưởi, Lò sưởi là các bản dịch hàng đầu của "fireplace" thành Tiếng Việt.
fireplace
noun
ngữ pháp
an open hearth for holding a fire at the base of a chimney [..]
-
lò sưởi
nounI made sure it was the best, with corner windows and a fireplace.
Cha chắc rằng nó là tốt nhất, với cửa sổ và lò sưởi.
-
Lò sưởi
device for firing solid fuels in residential buildings
The fireplace in the great room at Rosings would be much larger than that.
Lò sưởi phòng lớn ở Rosings chắc phải to hơn thế.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " fireplace " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "fireplace"
Thêm ví dụ
Thêm