Phép dịch "finitism" thành Tiếng Việt
chủ nghĩa hữu hạn là bản dịch của "finitism" thành Tiếng Việt.
finitism
noun
ngữ pháp
(mathematics) An extreme form of constructivism, according to which a mathematical object does not exist unless it can be constructed from natural numbers in a finite number of steps. [..]
-
chủ nghĩa hữu hạn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " finitism " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "finitism" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
dãy hữu hạn
-
tiến trình hữu hạn
-
có chừng · có hạn · hạn chế · hữu hạn
-
Impact Finite Element Program
-
cái có hạn · sự có hạn · tính có hạn
-
Nhóm hữu hạn
Thêm ví dụ
Thêm