Phép dịch "finiteness" thành Tiếng Việt
cái có hạn, sự có hạn, tính có hạn là các bản dịch hàng đầu của "finiteness" thành Tiếng Việt.
finiteness
noun
ngữ pháp
The state or quality of being finite. [..]
-
cái có hạn
-
sự có hạn
-
tính có hạn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " finiteness " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "finiteness" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
dãy hữu hạn
-
tiến trình hữu hạn
-
chủ nghĩa hữu hạn
-
có chừng · có hạn · hạn chế · hữu hạn
-
Impact Finite Element Program
-
Nhóm hữu hạn
Thêm ví dụ
Thêm