Phép dịch "finner" thành Tiếng Việt

cá voi lưng xám là bản dịch của "finner" thành Tiếng Việt.

finner noun ngữ pháp

A finback whale.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cá voi lưng xám

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " finner " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "finner" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch