Phép dịch "finite" thành Tiếng Việt

có chừng, có hạn, hạn chế là các bản dịch hàng đầu của "finite" thành Tiếng Việt.

finite adjective ngữ pháp

Limited, constrained by bounds, impermanent [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • có chừng

  • có hạn

    These figures couldn't be exact, but we knew those materials were finite.

    Những con số này không thể chính xác, nhưng ta được rằng vật liệu kia là có hạn.

  • hạn chế

    The Hilltop's dry, our supply's finite.

    Nếu Hilltop cạn dần, nguồn cung của ta sẽ bị hạn chế.

  • hữu hạn

    But what if passion has a finite shelf life?

    Nhưng điều gì sẽ đến nếu niềm đam mê cũng chỉ có hữu hạn?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " finite " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "finite" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "finite" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch