Phép dịch "finishing" thành Tiếng Việt

kết liễu, kết thúc là các bản dịch hàng đầu của "finishing" thành Tiếng Việt.

finishing noun verb ngữ pháp

Present participle of finish. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • kết liễu

    Either we finish them or they'll finish us!

    Hoặc là đối mặt với chúng, hoặc là chúng sẽ kết liễu chúng ta.

  • kết thúc

    noun

    Happy endings are just stories that haven't finished yet.

    Kết thúc có hậu chỉ vì câu chuyện đó vẫn chưa kết thúc.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " finishing " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "finishing" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "finishing" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch