Phép dịch "finding" thành Tiếng Việt
sự khám phá, sự phát hiện, sự phát minh là các bản dịch hàng đầu của "finding" thành Tiếng Việt.
finding
noun
verb
ngữ pháp
The results of research or an investigation. [..]
-
sự khám phá
to find all these discoveries, what about for everybody else?
để tìm thấy mọi sự khám phá này, những người còn lại sẽ nghĩ thế nào?
-
sự phát hiện
What did you actually find out about Max?
Anh đã thực sự phát hiện điều gì về Max?
-
sự phát minh
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- sự tuyên án
- sự tìm ra
- tài liệu phát hiện
- tìm kiếm
- vật bắt được
- vật tìm thấy
- điều khám phá
- dấu hiệu
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " finding " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "finding" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bắt được · cho rằng · coi · cung cấp · gặp · kiếm · kiếm thấy · nhận · nhận thấy · nhận được · quơ · sự tìm thấy · thấy · thấy có · trúng · tìm · tìm ra · tìm thấy · tìm được · tới · vật tìm thấy · xét thấy · được · đạt tới
-
Xin đón xem để tìm hiểu thêm
-
söï tuyeân aùn
-
phép đo xa
-
phát hiện ra · tìm ra
-
kiếm cớ
-
bẻ bai · bẻ họe · hặc
-
nhöõng ñieàu khaùm phaù
Thêm ví dụ
Thêm