Phép dịch "finder" thành Tiếng Việt
bộ tìm, người tìm ra, người tìm thấy là các bản dịch hàng đầu của "finder" thành Tiếng Việt.
finder
noun
ngữ pháp
One who finds, or discovers something. [..]
-
bộ tìm
-
người tìm ra
-
người tìm thấy
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " finder " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "finder" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
kính ngắm
-
máy dò lỗi
-
cái đo xa · têlêmet
-
kính ngắm
Thêm ví dụ
Thêm