Phép dịch "find" thành Tiếng Việt
tìm, tìm thấy, thấy là các bản dịch hàng đầu của "find" thành Tiếng Việt.
Anything that is found (usually valuable), as objects on an archeological site or a person with talent. [..]
-
tìm
verbencounter, locate, discover [..]
How do you find food in outer space?
Làm sao để tìm được thức ăn khi đang ở ngoài không gian?
-
tìm thấy
To encounter something by accident or after searching for it.
You won't find much news in today's newspaper.
Bạn không thể tìm thấy tin tức gì nhiều trong báo ngày hôm nay.
-
thấy
verbStudents often find it very difficult to understand a lecture in a foreign language.
Sinh viên cảm thường thấy rất khó hiểu một bài giảng bằng tiếng nước ngoài.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- kiếm
- được
- nhận
- bắt được
- nhận thấy
- gặp
- tới
- trúng
- cung cấp
- nhận được
- sự tìm thấy
- thấy có
- tìm ra
- vật tìm thấy
- xét thấy
- đạt tới
- coi
- quơ
- cho rằng
- kiếm thấy
- tìm được
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " find " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
A field in the main Communicator window where a user can search for a person by name or e-mail address. Communicator searches the corporate address book.
"Find" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Find trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "find"
Các cụm từ tương tự như "find" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Xin đón xem để tìm hiểu thêm
-
söï tuyeân aùn
-
phép đo xa
-
dấu hiệu · sự khám phá · sự phát hiện · sự phát minh · sự tuyên án · sự tìm ra · tài liệu phát hiện · tìm kiếm · vật bắt được · vật tìm thấy · điều khám phá
-
phát hiện ra · tìm ra
-
kiếm cớ
-
bẻ bai · bẻ họe · hặc
-
nhöõng ñieàu khaùm phaù