Phép dịch "fine" thành Tiếng Việt
tiền phạt, tốt, đẹp là các bản dịch hàng đầu của "fine" thành Tiếng Việt.
Of superior quality. [..]
-
tiền phạt
Just because I pay some stupid fine doesn't make my life any less ruined.
Có trả khoản tiền phạt ngu ngốc đó đời anh cũng vẫn bết như con rết thôi.
-
tốt
adjectiveI mean to go tomorrow if the weather is fine.
Tôi tính đi vào ngày mai nếu thời tiết tốt.
-
đẹp
adjectiveDays with these fine gentlemen is what I get out of bed for.
Ngày làm việc với các quý ông xinh đẹp này là điều đánh thức tôi dậy cơ mà.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- nguyên chất
- tinh vi
- đẹp đẽ
- hay
- mịn
- mỏng
- chính xác
- thanh mảnh
- tinh tế
- phạt
- sắc
- giỏi
- tinh xảo
- ổn
- khéo
- nhỏ
- xinh
- vạ
- bảnh
- lớn
- cheo
- mành
- giải
- bắt phạt
- bắt phạt ai
- cao quý
- cao thượng
- cuối cùng
- có ý ca ngợi
- có ý kiến khen ngợi
- cầu kỳ
- hoa mỹ
- hoàn toàn sung sức
- in fine tóm lại
- khả quan
- loè loẹt
- làm mịn
- làm nhỏ bớt
- làm thanh
- làm thon
- mịn // làm sạch
- phong nhã
- phạt vạ
- phạt vạ ai
- rực rỡ
- sau hết
- sướng mắt
- sắc sảo
- sặc sỡ
- thon ra
- thuần tuý
- tiền chồng nhà
- trong ra
- trong sáng
- trả tiền chồng nhà
- trời đẹp
- trở nên mịn hơn
- trở nên nhỏ hơn
- trở nên thanh hơn
- tế nhị
- đường bệ
- dễ chịu
- mảnh mai
- thon thả
- toát, hay, tieàn phaït
- vừa ý
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " fine " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
"Fine" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Fine trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
"FINE" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho FINE trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "fine"
Các cụm từ tương tự như "fine" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
là
-
ranh giới mong manh
-
my thuật · mỹ thuật · nghệ thuật tạo hình
-
nhợ
-
nga mi
-
phạt vạ
-
tôi khỏe
-
bắt vạ