Phép dịch "fiesta" thành Tiếng Việt

ngày hội, ngày lễ là các bản dịch hàng đầu của "fiesta" thành Tiếng Việt.

fiesta noun ngữ pháp

(In Spanish speaking countries) A religious festival. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • ngày hội

  • ngày lễ

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " fiesta " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "fiesta"

Thêm

Bản dịch "fiesta" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch