Phép dịch "FIFO" thành Tiếng Việt

vào trước ra trước là bản dịch của "FIFO" thành Tiếng Việt.

FIFO noun ngữ pháp

FIFO (First In, First out) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • vào trước ra trước

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " FIFO " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "FIFO" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch