Phép dịch "fieriness" thành Tiếng Việt

tình nồng nhiệt, tính chất nóng bỏng, tính hung hăng là các bản dịch hàng đầu của "fieriness" thành Tiếng Việt.

fieriness noun ngữ pháp

The quality of being fiery [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • tình nồng nhiệt

  • tính chất nóng bỏng

  • tính hung hăng

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • tính hăm hở
    • tính hăng
    • tính nóng nảy
    • tính sôi nổi
    • vị cay nồng
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " fieriness " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "fieriness" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • Avocettula recurvirostris
  • bố lửa · bốc cháy · bốc lửa · cay nồng · dễ bắt lửa · dễ cháy · dễ cáu · dễ nổ · dễ nổi giận · hung hăng · hăng · hăng hái · mang lửa · ngùn ngụt · ngụt cháy · như bốc lửa · như lửa · nóng như lửa · nóng nảy · nảy lửa · nồng nhiệt · sôi nổi · viêm tấy
  • đỏ như lửa
  • bố lửa · bốc cháy · bốc lửa · cay nồng · dễ bắt lửa · dễ cháy · dễ cáu · dễ nổ · dễ nổi giận · hung hăng · hăng · hăng hái · mang lửa · ngùn ngụt · ngụt cháy · như bốc lửa · như lửa · nóng như lửa · nóng nảy · nảy lửa · nồng nhiệt · sôi nổi · viêm tấy
  • bố lửa · bốc cháy · bốc lửa · cay nồng · dễ bắt lửa · dễ cháy · dễ cáu · dễ nổ · dễ nổi giận · hung hăng · hăng · hăng hái · mang lửa · ngùn ngụt · ngụt cháy · như bốc lửa · như lửa · nóng như lửa · nóng nảy · nảy lửa · nồng nhiệt · sôi nổi · viêm tấy
Thêm

Bản dịch "fieriness" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch