Phép dịch "fiery" thành Tiếng Việt

nóng nảy, hăng, bốc lửa là các bản dịch hàng đầu của "fiery" thành Tiếng Việt.

fiery adjective ngữ pháp

Of or relating to fire. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • nóng nảy

  • hăng

  • bốc lửa

    adjective

    I was a fiery pirate!

    Anh là một gã cướp biển bốc lửa!

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • ngùn ngụt
    • bố lửa
    • bốc cháy
    • cay nồng
    • dễ bắt lửa
    • dễ cháy
    • dễ cáu
    • dễ nổ
    • dễ nổi giận
    • hung hăng
    • hăng hái
    • mang lửa
    • ngụt cháy
    • như bốc lửa
    • như lửa
    • nóng như lửa
    • nảy lửa
    • nồng nhiệt
    • sôi nổi
    • viêm tấy
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " fiery " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "fiery" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • tình nồng nhiệt · tính chất nóng bỏng · tính hung hăng · tính hăm hở · tính hăng · tính nóng nảy · tính sôi nổi · vị cay nồng
  • Avocettula recurvirostris
  • đỏ như lửa
  • tình nồng nhiệt · tính chất nóng bỏng · tính hung hăng · tính hăm hở · tính hăng · tính nóng nảy · tính sôi nổi · vị cay nồng
Thêm

Bản dịch "fiery" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch