Phép dịch "fellow" thành Tiếng Việt
thằng cha, bạn, người là các bản dịch hàng đầu của "fellow" thành Tiếng Việt.
fellow
adjective
verb
noun
ngữ pháp
A companion; a comrade; an associate; a partner; a sharer. [..]
-
thằng cha
nounAnd, er, careful of that fellow over there.
Và, ờ, cẩn thận với thằng cha đó nhé.
-
bạn
nounSo you fellows figure you got a new boss, eh?
Vậy là các bạn tính có một sếp mới, hả?
-
người
nounThis fellow's got as much right here as you have.
Người này cũng có đầy đủ quyền như các người.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- gã
- bạn bè
- hội viên
- người anh em
- thành viên
- ông bạn
- đồng chí
- đồng
- anh chàng
- bà con
- bạn đồng chí
- nghiên cứu sinh
- người ta
- sư huynh
- uỷ viên giám đốc
- chàng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " fellow " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "fellow" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
giáo hữu
-
người cùng xứ
-
sự hiểu nhau · sự thông cảm · sự đồng quan điểm
-
bạn đường
-
bạn cùng khóa · bạn học
-
bạn thân · thân mật · thân thiết
-
người cùng xứ · đồng bào
-
bạn
Thêm ví dụ
Thêm