Phép dịch "fellow-feeling" thành Tiếng Việt
sự thông cảm, sự hiểu nhau, sự đồng quan điểm là các bản dịch hàng đầu của "fellow-feeling" thành Tiếng Việt.
fellow-feeling
noun
ngữ pháp
Alternative form of fellow feeling. [..]
-
sự thông cảm
Fellow feeling might also make him wait.
Sự thông cảm cũng có lẽ khiến người chủ hoãn lại.
-
sự hiểu nhau
-
sự đồng quan điểm
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " fellow-feeling " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm