Phép dịch "fellow man" thành Tiếng Việt
người cùng xứ là bản dịch của "fellow man" thành Tiếng Việt.
fellow man
noun
ngữ pháp
A kindred member of humanity [..]
-
người cùng xứ
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " fellow man " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm