Phép dịch "fees" thành Tiếng Việt
lệ phí, leä phí là các bản dịch hàng đầu của "fees" thành Tiếng Việt.
fees
verb
noun
Plural form of fee. [..]
-
lệ phí
We don’t even need to charge batteries or pay a monthly service fee.
Chúng ta cũng không cần nạp pin hay trả một lệ phí dịch vụ hằng tháng.
-
leä phí
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " fees " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "fees" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
tính tiền
-
phụ phí
-
học phí
-
tiền sửa lễ
-
Lừa đảo tài chính quốc tế
-
Phí · gia sản · học phí · lânh địa · lệ phí · phí · thái ấp · tiền nguyệt liễm · tiền thù lao · tiền thưởng · đóng nguyệt phí
-
eo ôi · kinh quá · trò doạ trẻ
-
học phí
Thêm ví dụ
Thêm