Phép dịch "school fees" thành Tiếng Việt

học phí là bản dịch của "school fees" thành Tiếng Việt.

school fees
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • học phí

    noun plural

    My sponsor sent my school fees from Scotland and sometimes also provided me gifts, including money.

    Người bảo trợ gửi học phí từ Scotland, đôi khi cũng cho thêm quà, kể cả tiền.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " school fees " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "school fees" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "school fees" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch