Phép dịch "feelings" thành Tiếng Việt

cảm xúc, tâm tình là các bản dịch hàng đầu của "feelings" thành Tiếng Việt.

feelings noun

Plural form of feeling. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cảm xúc

    Dan didn't even try to hide that feeling.

    Dan thậm chí chẳng cố giấu cảm xúc đó.

  • tâm tình

    noun

    I'm writing about these feelings.

    Đó là những tâm tình tôi muốn viết.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " feelings " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Feelings
+ Thêm

"Feelings" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Feelings trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "feelings" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • hưng khởi
  • lạnh người
  • cảm thương · thương hại
  • quắn
  • bấm · bắt · cho là · cho rằng · chịu đựng · chịu ảnh hưởng · có cảm giác · có cảm giác như · có cảm tưởng · cảm · cảm giác · cảm giác đặc biệt · cảm nghĩ là · cảm thông · cảm thấy · cảm động · dò thám · dò tìm · hình như · không khí · mò · mó · quờ · rờ · sờ · sờ mó · sờ soạng · sự sờ mó · thăm dò · thấy · tin · tinh thần · xúc giác · đau xót
Thêm

Bản dịch "feelings" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch