Phép dịch "feelingly" thành Tiếng Việt
có tình cảm, do xúc cảm, xúc động là các bản dịch hàng đầu của "feelingly" thành Tiếng Việt.
feelingly
adverb
ngữ pháp
In a feeling manner [..]
-
có tình cảm
-
do xúc cảm
-
xúc động
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " feelingly " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm