Phép dịch "feasting" thành Tiếng Việt

bữa chén là bản dịch của "feasting" thành Tiếng Việt.

feasting noun verb ngữ pháp

Present participle of feast. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bữa chén

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " feasting " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "feasting" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "feasting" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch