Phép dịch "feasting" thành Tiếng Việt
bữa chén là bản dịch của "feasting" thành Tiếng Việt.
feasting
noun
verb
ngữ pháp
Present participle of feast. [..]
-
bữa chén
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " feasting " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "feasting" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
thết
-
làm cỗ
-
ngày hội · ngày lễ
-
dạ yến
-
Ngày Valentine
-
khao
-
khao thưởng
-
buổi tiệc · bữa cổ · bữa tiệc · chiêu đâi · chè chén · cỗ · dự tiệc · hội hè · khao · khoản đãi · lễ · lễ hội · ngày hội hè · ngày lễ · sự hứng thú · thoả thuê · thết tiệc · tiệc · tiệc tùng · yến · yến tiệc · ăn cỗ · ăn tiệc
Thêm ví dụ
Thêm