Phép dịch "feather" thành Tiếng Việt

lông chim, lông vũ, lông là các bản dịch hàng đầu của "feather" thành Tiếng Việt.

feather verb noun ngữ pháp

A branching, hair-like structure that grows on the wings of birds that allows their wings to create lift. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • lông chim

    noun

    branching, hair-like structure that grows on the bodies of birds

    Now look at that. There is that beautiful feather in the embryo.

    Bây giờ hãy nhìn cái kia. Có cái lông chim đẹp kia trong phôi.

  • lông vũ

    noun

    branching, hair-like structure that grows on the bodies of birds

    The poor man's brain is lighter than his feather!

    Một kẻ mà não còn nhẹ hơn cả chiếc lông vũ của mình!

  • lông

    noun

    branching, hair-like structure that grows on the bodies of birds

    Now look at that. There is that beautiful feather in the embryo.

    Bây giờ hãy nhìn cái kia. Có cái lông chim đẹp kia trong phôi.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • ngù
    • bắn rụng lông
    • bọc bằng lông
    • bộ cánh
    • bộ lông
    • chim muông săn bắn
    • chèo là mặt nước
    • chỉnh ai
    • chỗ nứt
    • cánh tên bằng lông
    • cắm lông vào
    • gợn sóng
    • làm nhục ai
    • mọc lông
    • nổi lềnh bềnh
    • phe phẩy
    • phủ đầy lông
    • rung người và đuôi
    • trang hoàng bằng lông
    • túm tóc dựng ngược
    • viền bằng lông
    • vật nhẹ
    • Lông vũ
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " feather " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Feather
+ Thêm

"Feather" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Feather trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "feather"

Các cụm từ tương tự như "feather" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "feather" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch