Phép dịch "feat" thành Tiếng Việt

kỳ công, khéo, giỏi là các bản dịch hàng đầu của "feat" thành Tiếng Việt.

feat adjective verb noun ngữ pháp

An accomplishment that's relatively rare or difficult. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • kỳ công

    For many years this feat has been achieved by a wastewater treatment plant.

    Nhiều năm nay, kỳ công này đã đạt được nhờ một nhà máy xử lý nước thải.

  • khéo

    Bionics also allows for extraordinary athletic feats.

    Sinh kỹ thuật cũng tạo động tác điền kinh khéo léo lạ thường.

  • giỏi

    adjective
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • kỳ tích
    • chiến công
    • diêm dúa
    • gọn gàng
    • khéo léo
    • khéo tay
    • ngón tài ba
    • ngón điêu luyện
    • nhanh nhẹn
    • tài ba
    • điêu luyện
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " feat " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "feat" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "feat" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch