Phép dịch "fatidical" thành Tiếng Việt

có tài tiên tri là bản dịch của "fatidical" thành Tiếng Việt.

fatidical adjective ngữ pháp

Having power to foretell future events; prophetic; fatiloquent.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • có tài tiên tri

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " fatidical " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "fatidical" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch