Phép dịch "fathoms" thành Tiếng Việt
sải, thăm dò, tìm hiểu là các bản dịch hàng đầu của "fathoms" thành Tiếng Việt.
fathoms
verb
noun
Plural form of fathom. [..]
-
sải
70 fathoms left, sir.
Còn lại 70 sải, thưa ông.
-
thăm dò
-
tìm hiểu
-
ôm
verb noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " fathoms " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "fathoms" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
dò · lường · sải · thăm dò · tìm hiểu · ôm
-
dò · lường · sải · thăm dò · tìm hiểu · ôm
-
dò · lường · sải · thăm dò · tìm hiểu · ôm
-
dò · lường · sải · thăm dò · tìm hiểu · ôm
-
dò · lường · sải · thăm dò · tìm hiểu · ôm
-
dò · lường · sải · thăm dò · tìm hiểu · ôm
-
dò · lường · sải · thăm dò · tìm hiểu · ôm
-
dò · lường · sải · thăm dò · tìm hiểu · ôm
Thêm ví dụ
Thêm