Phép dịch "fathometer" thành Tiếng Việt
cái dò sâu là bản dịch của "fathometer" thành Tiếng Việt.
fathometer
noun
ngữ pháp
(nautical) A depth finder that uses sound waves to determine the depth of water. [..]
-
cái dò sâu
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " fathometer " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm