Phép dịch "fatherless" thành Tiếng Việt

không có bố, không có cha, mồ côi cha là các bản dịch hàng đầu của "fatherless" thành Tiếng Việt.

fatherless adjective ngữ pháp

Without a living father. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • không có bố

  • không có cha

  • mồ côi cha

    Can we spend time with a fatherless boy or girl?

    Chúng ta có thể dành thời gian cho một bé trai hoặc bé gái mồ côi cha không?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " fatherless " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "fatherless" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch