Phép dịch "fandango" thành Tiếng Việt
điệu múa făngddăngô là bản dịch của "fandango" thành Tiếng Việt.
fandango
verb
noun
ngữ pháp
A form of flamenco music and dance [..]
-
điệu múa făngddăngô
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " fandango " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "fandango"
Các cụm từ tương tự như "fandango" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Grim Fandango
Thêm ví dụ
Thêm