Phép dịch "fane" thành Tiếng Việt

đền miếu là bản dịch của "fane" thành Tiếng Việt.

fane noun ngữ pháp

A temple or sacred place. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • đền miếu

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " fane " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "fane" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch