Phép dịch "fang" thành Tiếng Việt

răng nanh, răng nọc, mồi là các bản dịch hàng đầu của "fang" thành Tiếng Việt.

fang verb noun ngữ pháp

(rare) to strike or attack with the fangs [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • răng nanh

    noun

    canine tooth

    As their fangs despoiled your daughter's pure flesh.

    Khi răng nanh chúng lóc từng miếng thịt tươi của con gái ngươi.

  • răng nọc

  • mồi

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • chân răng
    • cái chuôi
    • răng móc
    • Nanh
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " fang " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Fang proper noun

(collective) A people of western Africa. [..]

+ Thêm

"Fang" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Fang trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "fang"

Các cụm từ tương tự như "fang" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "fang" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch