Phép dịch "fading" thành Tiếng Việt

sự phai màu, sự giảm âm, fading là các bản dịch hàng đầu của "fading" thành Tiếng Việt.

fading noun verb ngữ pháp

Present participle of fade. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sự phai màu

    like leaves sorted by hue, so you get a color fade

    ví dụ như lá sắp xếp theo sắc độ, và bạn có sự phai màu

  • sự giảm âm

  • fading

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " fading " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "fading" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • không bao giờ phai
  • bay · bay màu · biến dần · héo hắt · héo đi · khô héo · làm · làm bạc màu · làm phai màu · mất dần · mờ dần · nhoà · nhòa · nhạt · nhạt đi · phai · phai mờ · phai đi · phôi pha · sự phai màu · tan · truyền hình · tàn đi
  • Nhạt
  • bạc · bợt · héo
  • bay màu · mờ đi · nhạt đi · phai · phai màu · phai nhạt
  • Nhạt
Thêm

Bản dịch "fading" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch