Phép dịch "Fade" thành Tiếng Việt

Nhạt, nhòa, phai là các bản dịch hàng đầu của "Fade" thành Tiếng Việt.

Fade

An option that allows the user to specify the degree of transparency of an image.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Nhạt

    An option that allows the user to specify the degree of transparency of an image.

    But in too many cases the image of the temple experience fades.

    Nhưng trong quá nhiều trường hợp, hình ảnh của kinh nghiệm nơi đền thờ bị mờ nhạt.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Fade " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

fade adjective verb noun ngữ pháp

(archaic) Weak; insipid; tasteless; commonplace. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • nhòa

    verb

    to vanish [..]

  • phai

    verb

    I just hadn't realized Dad's scars were so faded.

    Con đã không nhận ra rằng vết sẹo của bố đã bị phai mờ.

  • tan

    verb

    Our power will fade for good.

    Sức mạnh của chúng ta sẽ tan biến vĩnh viễn.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • làm
    • bay
    • nhoà
    • bay màu
    • biến dần
    • héo hắt
    • héo đi
    • khô héo
    • làm bạc màu
    • làm phai màu
    • mất dần
    • mờ dần
    • nhạt đi
    • phai mờ
    • phai đi
    • phôi pha
    • sự phai màu
    • truyền hình
    • tàn đi
    • nhạt

Các cụm từ tương tự như "Fade" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • không bao giờ phai
  • fading · sự giảm âm · sự phai màu
  • bạc · bợt · héo
  • bay màu · mờ đi · nhạt đi · phai · phai màu · phai nhạt
  • fading · sự giảm âm · sự phai màu
  • fading · sự giảm âm · sự phai màu
Thêm

Bản dịch "Fade" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch