Phép dịch "faded" thành Tiếng Việt
bạc, bợt, héo là các bản dịch hàng đầu của "faded" thành Tiếng Việt.
faded
adjective
verb
ngữ pháp
Simple past tense and past participle of fade . [..]
-
bạc
adjectiveIt was very old, torn, faded.
Tấm hình đã cũ lắm, nhàu nát, bạc màu.
-
bợt
adjective -
héo
adjectiveShe'll just fade away in this godforsaken village.
Cô ấy sẽ héo mòn nơi làng quê vắng vẻ này.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " faded " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "faded" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
không bao giờ phai
-
bay · bay màu · biến dần · héo hắt · héo đi · khô héo · làm · làm bạc màu · làm phai màu · mất dần · mờ dần · nhoà · nhòa · nhạt · nhạt đi · phai · phai mờ · phai đi · phôi pha · sự phai màu · tan · truyền hình · tàn đi
-
Nhạt
-
fading · sự giảm âm · sự phai màu
-
bay màu · mờ đi · nhạt đi · phai · phai màu · phai nhạt
-
Nhạt
-
fading · sự giảm âm · sự phai màu
-
fading · sự giảm âm · sự phai màu
Thêm ví dụ
Thêm