Phép dịch "to fade" thành Tiếng Việt

bay màu, mờ đi, nhạt đi là các bản dịch hàng đầu của "to fade" thành Tiếng Việt.

to fade
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bay màu

    verb
  • mờ đi

    verb

    You still wonder if it's ever going to fade away.

    Anh vẫn băn khoăn không biết nó có mờ đi không?

  • nhạt đi

    verb

    And why do you want it to fade?

    Và tại sao anh lại muốn nó phai nhạt đi?

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • phai
    • phai màu
    • phai nhạt
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " to fade " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "to fade" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch