Phép dịch "fader" thành Tiếng Việt

bộ tiệm giảm là bản dịch của "fader" thành Tiếng Việt.

fader noun adjective ngữ pháp

A device used to control sound volume. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bộ tiệm giảm

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " fader " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "fader" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch