Phép dịch "facing" thành Tiếng Việt

cổ áo màu, cửa tay màu, khả năng là các bản dịch hàng đầu của "facing" thành Tiếng Việt.

facing adjective noun verb ngữ pháp

(rail transport, of points and crossovers) diverging in the direction of travel. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cổ áo màu

  • cửa tay màu

  • khả năng

    Inability to communicate with any other human being on the face of this Earth.

    Không có khả năng giao tiếp với bất cứ con người nào sống trên bề mặt Trái Đất.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • sự lật
    • sự quay
    • sự thông thạo
    • sự đương đầu
    • động tác quay
    • đối diện
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " facing " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "facing" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "facing" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch