Phép dịch "faction" thành Tiếng Việt

bè phái, bè cánh, phe là các bản dịch hàng đầu của "faction" thành Tiếng Việt.

faction noun ngữ pháp

A group of people, especially within a political organization, who express a shared belief or opinion different from people who are not part of the group. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bè phái

    noun

    Many of them formerly belonged to factions that were at war with one another.

    Nhiều người trong họ ngày trước thuộc vào các bè phái tranh chiến lẫn nhau.

  • bè cánh

    noun
  • phe

    noun

    However, issues which arise between factions will come to me.

    Tuy nhiên, xung đột phe phái rồi lại tới tôi giải quyết thôi.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • phe phái
    • phái
    • bè đảng
    • phe cánh
    • tư tưởng bè phái
    • óc bè phái
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " faction " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "faction" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "faction" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch