Phép dịch "factional" thành Tiếng Việt

bè phái, gây bè phái là các bản dịch hàng đầu của "factional" thành Tiếng Việt.

factional adjective ngữ pháp

Of, pertaining to, or composed of factions. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bè phái

    But what he wound up doing was splitting the family into dual factions.

    Nhưng cái mà hắn muốn thực sự là chi rẽ gia đình ra làm nhiều bè phái.

  • gây bè phái

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " factional " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "factional" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • bè cánh · bè phái · bè đảng · phe · phe cánh · phe phái · phái · tư tưởng bè phái · óc bè phái
  • chủ nghĩa bè phái · tư tưởng bè phái · óc bè phái
  • Phái Hồng quân
  • phe phái
Thêm

Bản dịch "factional" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch