Phép dịch "eyre" thành Tiếng Việt
toà án lưu động là bản dịch của "eyre" thành Tiếng Việt.
eyre
noun
ngữ pháp
A journey in circuit of certain itinerant judges called justices in eyre (or in itinere).
-
toà án lưu động
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " eyre " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Eyre
proper
noun
A surname. [..]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Eyre" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Eyre trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "eyre" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Hồ Eyre
-
phương trình Eyring
Thêm ví dụ
Thêm