Phép dịch "eyewitness" thành Tiếng Việt

người chứng kiến, người mục kích là các bản dịch hàng đầu của "eyewitness" thành Tiếng Việt.

eyewitness verb noun ngữ pháp

Someone who sees an event and can report or testify about it. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • người chứng kiến

    John, who was an eyewitness, added pertinent details.

    Giăng, người chứng kiến sự việc trên, cho biết thêm nhiều chi tiết liên hệ.

  • người mục kích

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " eyewitness " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Eyewitness
+ Thêm

"Eyewitness" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Eyewitness trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm

Bản dịch "eyewitness" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch