Phép dịch "F" thành Tiếng Việt

nốt Pha, điểm F, f là các bản dịch hàng đầu của "F" thành Tiếng Việt.

F Letter noun abbreviation ngữ pháp

American Library Association Abbreviation for folio-sized books, over 30 cm in height. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • nốt Pha

    So if Christian played a note — like play an F.

    Và nếu Christian chơi một nốt nhạc — như nốt Pha.

  • điểm F

    My parents almost kicked me out for getting an F.

    Lần đó bị điểm F, em suýt nữa bị đuổi ra khỏi nhà đấy.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " F " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

f Letter symbol noun feminine ngữ pháp

The sixth letter of the English alphabet, called ef and written in the Latin script. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • f

    there was the gratuitous use of the f-word by a Frenchman.

    có sự sử dụng vô cớ từ f bởi một người Pháp.

  • Fa

Hình ảnh có "F"

Các cụm từ tương tự như "F" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "F" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch