Phép dịch "F" thành Tiếng Việt
nốt Pha, điểm F, f là các bản dịch hàng đầu của "F" thành Tiếng Việt.
F
Letter
noun
abbreviation
ngữ pháp
American Library Association Abbreviation for folio-sized books, over 30 cm in height. [..]
-
nốt Pha
So if Christian played a note — like play an F.
Và nếu Christian chơi một nốt nhạc — như nốt Pha.
-
điểm F
My parents almost kicked me out for getting an F.
Lần đó bị điểm F, em suýt nữa bị đuổi ra khỏi nhà đấy.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " F " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
f
Letter
symbol
noun
feminine
ngữ pháp
The sixth letter of the English alphabet, called ef and written in the Latin script. [..]
-
f
there was the gratuitous use of the f-word by a Frenchman.
có sự sử dụng vô cớ từ f bởi một người Pháp.
-
Fa
Hình ảnh có "F"
Các cụm từ tương tự như "F" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
F-9 Cougar
-
F-89 Scorpion
-
f(x)
-
F-22 Raptor
-
F-82 Twin Mustang
-
Northrop F-5
-
F/A-18 Hornet
-
F-20 Tigershark
Thêm ví dụ
Thêm