Phép dịch "eyry" thành Tiếng Việt

ổ trứng ấp là bản dịch của "eyry" thành Tiếng Việt.

eyry noun ngữ pháp

(rare) Alternative spelling of eyrie. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • ổ trứng ấp

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " eyry " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "eyry" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • tổ chim đại bàng · tổ chimđạibàng · ổ trứng ấp
Thêm

Bản dịch "eyry" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch